Hướng dẫn bỏ dấu tiếng Việt trong excel: 2007, 2010, 2013 bằng cách: mở visual basic, chèn đoạn code bên dưới vào, bấm save là toàn bộ dữ liệu từ có dấu sẽ chuyển sang không dấu mà không hề bị lỗi.

Cách bỏ dấu tiếng việt trong Excel

Để thực hiên được việc loại bỏ dấu trong excel bạn cần biết một vài kiến thức cơ bản về VBA trong excel mà mình giới thiệu khá nhiều bài viết liên quan đến chức năng cũng như công dụng của VBA trong excel này rồi. Nếu bạn chưa biết có thể xem thêm về VBA trong excel được chia sẻ ở bài viết hàm tách họ tên trong excel hoặc bài viết tạo mục lục trong Excel … Tuy nhiên nếu bạn không quá cần thiết điều này thì chỉ cần cố gắng theo dõi từng bước hướng dẫn trong bài viết bỏ dấu tiếng việt trong excel có thể làm được.

5 bước bỏ dấu tiếng Việt trong excel

Bước 1: Alt-F11 để mở Microsoft Visua Basic

Bước 2: Insert Module

Bước 3: Copy và Paste đoạn Code sau vào phần nội dung của Module (miền bên phải)

Function ConvertToUnSign(ByVal sContent As String) As String
Dim i As Long
Dim intCode As Long
Dim sChar As String
Dim sConvert As String
ConvertToUnSign = AscW(sContent)
For i = 1 To Len(sContent)
sChar = Mid(sContent, i, 1)
If sChar <> “” Then
intCode = AscW(sChar)
End If
Select Case intCode
Case 273
sConvert = sConvert & “d”
Case 272
sConvert = sConvert & “D”
Case 224, 225, 226, 227, 259, 7841, 7843, 7845, 7847, 7849, 7851, 7853, 7855, 7857, 7859, 7861, 7863
sConvert = sConvert & “a”
Case 192, 193, 194, 195, 258, 7840, 7842, 7844, 7846, 7848, 7850, 7852, 7854, 7856, 7858, 7860, 7862
sConvert = sConvert & “A”
Case 232, 233, 234, 7865, 7867, 7869, 7871, 7873, 7875, 7877, 7879
sConvert = sConvert & “e”
Case 200, 201, 202, 7864, 7866, 7868, 7870, 7872, 7874, 7876, 7878
sConvert = sConvert & “E”
Case 236, 237, 297, 7881, 7883
sConvert = sConvert & “i”
Case 204, 205, 296, 7880, 7882
sConvert = sConvert & “I”
Case 242, 243, 244, 245, 417, 7885, 7887, 7889, 7891, 7893, 7895, 7897, 7899, 7901, 7903, 7905, 7907
sConvert = sConvert & “o”
Case 210, 211, 212, 213, 416, 7884, 7886, 7888, 7890, 7892, 7894, 7896, 7898, 7900, 7902, 7904, 7906
sConvert = sConvert & “O”
Case 249, 250, 361, 432, 7909, 7911, 7913, 7915, 7917, 7919, 7921
sConvert = sConvert & “u”
Case 217, 218, 360, 431, 7908, 7910, 7912, 7914, 7916, 7918, 7920
sConvert = sConvert & “U”
Case 253, 7923, 7925, 7927, 7929
sConvert = sConvert & “y”
Case 221, 7922, 7924, 7926, 7928
sConvert = sConvert & “Y”
Case Else
sConvert = sConvert & sChar
End Select
Next
ConvertToUnSign = sConvert
End Function

Bước 4: Trở về Excel

Bước 5: Đặt công thức

=ConvertToUnSign(“Chuỗi tiếng Việt có dấu”)

tu khoa

  • chuyển chữ có dấu thành không dấu trong excel
  • cách chuyển từ chữ không dấu sang có dấu
  • phần mềm chuyển tiếng việt không dấu thành có dấu
  • chuyển văn bản không dấu thành có dấu

Baohoahoctro.com

Bạn xem chưa?